Giỏ hàng
Hỗ trợ trực tuyến
Tư vấn trực tuyến
Mr. Thuần
skype
0988240839
Tư vấn trực tuyến
Ms. Hồng (Kinh doanh vải)
skype
01646961111
Tư vấn trực tuyến
Kỹ thuật
skype
0988240839
Sản phẩm bán chạy
Đối tác
Thống kê truy cập
Phụ tùng máy may công nghiệp

Chúng tôi cung cấp các loại phụ tùng cho ngành may công nghiệp, danh mục theo chi tiết sau:

1. Kim máy các loại Organ, Schmetz:

10.000

stt Ký hiệu kim Số lượng đáp ứng - max 10.000 pcs/ order
1 DBx1, DPx5   
2 DBx1 KN
3 DCx1  
4 DCx1 KN  
5 DOx5, DOx558  
6 DPx17  
7 DVx43  
8 LWx5T, LWx6T  
9 MTx190 tv x 7 , tvx64  
10 TQx1  
11 cp x 12   
12 cp x 1  
13 dpn x 1032  
14 SM x 332EXTLG  
15 TQx7  
16 UOx113 GS  
17 UYx128 GAS  
18 29 BA , 29bb  
19 29 BD  
20 780C  

2. Phụ tùng các loại máy may công nghiệp:

PT MÁY 1 KIM
Bạc biên G01094
Bạc dưới trụ kim
Bạc trên trụ kim 22906101
Bạc trục tay lại mũi DURKOP 11009800
Bàn chân vit B3026490B00      
Bấc dầu Truc o P1x10 11015906
Bàn máy 1 kim           
Biên cầu răng cưa  paff 3801  91-170319-15
Biên cầu răng cưa  paff 3801  91-170315-15
Vòng bi cầu răng cưa sau
Cầu răng cưa  paff 3801  91-170314-12
Biên cầu răng cưa  paff 3801  91-170318-12
Biên cầu răng cưa  tự động 11037355(22940753)
Biên trụ kim 11005204   
Bộ biên đẩy cầu răng cưa 8700-BO140100
Bộ cọc chỉ 2 đĩa máy 1 kim
Bộ đánh chỉ  11077567           
Bộ lò xo tai hồng tăng động cơ
Bộ may dưỡng K-1
Bơm dầu máy 1 kim chỉ tết JUKI MH-481 B35015550A0
Bơm dầu máy 1 kim JUKI 22923056 ; 11020054               
Bu lông nén trụ chân vịt 
Càng giữ chỉ suốt 42652      
Càng giữ chỉ suốt SS900 23624257 
Cao su chữ T bơm dầu    
Cần gạt ruột ổ máy 1 kim cắt chỉ - Đòn gánh ổ 11038809
Cần giữ dao động 110 40 953
Cầu răng cưa DDL5550110-1251 
Cò giật chỉ 312801200   11039062
Cọc đỡ đầu máy    41400TN       
Con lăn đ/c chân vịt 11217213
Cụm đánh trùng chỉ MH481 D2210481DAO
Cụm đồng tiền chính   
Cụm đồng tiền kẹp chỉ phụ máy 1 kim 22945463
Cụm giá dao DLM-5200N B41035220A0
Cuộn hút cắt chỉ 1 kim DURKOPP 051GR6275V6
Cuộn hút lại mũi 1 kim 8700-7 40085585
Chan vit1 kim 5490N-7 B1524491BOO
Chân máy may CN 
Chân vịt  91-04923-25
Chân vịt bánh xe may dưỡng (K1-F) ĐL
Chốt biên cầu răng cưa 11037207
Dao xén máy 2 tầng PAFF 3822  91-26511805
Dao xén trên DLM5200 ( B4121522 ) 00H 
Dẫn chỉ  110-18603
Dẫn chỉ mặt rông 110-18504Pat
Dẫn chỉ trụ kim 11005303        
Dây đai máy đột GL781 HTD 267-3M
Dây kéo cắt chỉ máy 1 kim DDL-8700-7 JZ-22118
Dây xich Truc chính 322L*19
Dù gạt gối 1 kim Juki DDL -5550 nhựa (11024304)
Đầu dò kim máy 8700 22937965
Đĩa Puly hộp điện tử EC10 MTSE8021022
Đòn gánh ổ              
Đồng tiền kẹp chỉ       N 22945802
Đồng tiền tống chỉ      
Ê cu đồng tiền đánh chỉ máy 1 kim 100136001
Ê cu đồng tiền phụ 22925703
Gat chi may dot HA751-1 +ha751-12-02
Giá bắt trục dao may xén DLM-5200N (nhật) 11332202
IC 78M12
IC L298N
IC PC922   - MC 3842             
Kéo cắt chỉ động 11040052
Kéo cắt chỉ tĩnh máy 1 kim 2406555 DOH; 11409604
Kéo động máy 1 kim BROTHER 
Kéo tĩnh máy 1 kim BROTHER (S02637-0-01)
Lò xo đồng tiền N B3129-012-AOO
Lò xo nén đồng tiền kẹp chỉ phụ 22945505
Lò xo nén trụ chân vịt     
Máng chặn vật liệu DLM 5220 (1/4-5/16)11347101 46905
Mảng điều khiển máy DURKOPP 2VP20103212
Mảng nguồn máy 1 kim DURKOPP HSVPS122017- 2VPMD103202
Mặt nguyệt - tấm kim máy 1 kim xén 5200-1/8" B1190522S00
Mặt nguyệt ( Tấm kim ) may dưỡng K1-F
Mặt nguyệt ( Tấm kim ) may xén DLM-5220 -1/4"  B119052000 U00
Mặt nguyệt hàng mỏng E14; E16            
Mặt nguyệt máy 5490N-7 B1109490S00
Mặt số ( Núm ) điều chỉnh thưa mau mũi chỉ 22911903
Mặt vuông               
Móc chỉ dưới  GL-781 HA7 
Móc chỉ trên HA754-09   
Núm báo dầu D3530555000
Núm điều chỉnh mau thưa mũi chỉ máy đột 1 kim
Nhíp dẫn chỉ ( Nhíp giữ kéo ) 1 kim 11040201
Ổ máy 1 kim tự động 1141355 ; 11038650
Ổ máy 1 kim thường  B1830127004 (Japan )
Ống dầu hồi 22924153
Phớt dầu 1 kim trục chính 11002508
Phớt dầu trục ổ      
Răng cưa 1 kim hàng mỏng E 12; E14    272153        
Răng cưa B1613450AAO  
Răng cưa máy 5490-7
Răng cưa may dưỡng K1-F
Răng cưa máy may 1 kim 4 cầu E16; E18 149057
Răng cưa máy may xén DLM-5200 -1/8" B1613552NOOA
Răng cưa may xén 1 kim DLM-5200/5220 ( 1/4" - 3/8" ) B1613522 W00
Râu tôm máy 1 kim 3128012000
Ru lô bộ trợ lực kéo vải máy 1 kim P2515 Raicing
SENSOR bàn đạp JUKI SC-920 40087159
Suốt 1 kim nhôm phẳng sẻ rãnh (270010A)
Tay bắt càng giữ chỉ suốt 11042504
Tay nâng chân vịt nhựa 1 kim 110-71800; 22907802
Tấm kim ( mặt nguyệt ) may xén Juki DLM-5200/5220 ( 3/16" ) B1190522 T00
Ty nén trụ chân vịt B15 
Thoi 1 kim tự động có lẫy 01003020005
Trụ chân vịt     
Trụ đồng tiền B31155520 
Trụ kim máy 1 kim 22906002;                
Vít bắt cữ              
Vít đòn gánh ổ SS611101 
Vít hãm  Răng cưa SS-4080620-TP
Vít hãm chân vịt máy 1 kim SS7091110TP; SS7080510TP      
Vít hãm nhíp đánh chỉ    
Vit ham keo dong110-404 
Vít hãm kim máy may 1 kim Juki SS7080510TP      
Vít hãm mặt nguyệt 1 kim SS2110920TP         
Vít hãm me sau to máy 1 kim  183390001   
Vít hãm me thoi         
Vòng bi co chi          
Vòng đệm đánh chỉ máy DURKOPP 251 251GR6261
MÁY 2 KIM
Bạc răng trục ổ 10112001
Bàn máy 2 kim BANH2121
Bánh răng ổ lớn B1816512OAO
Bộ diễu 2 kim cố định LH-3128 1-1/4'' (31.8mm) 2K111318155
Bộ diễu 2 kim cơ động Juki LH- 3168--1/8" 3,2mm 2K121032156
Bộ khoảng cách diễu 12mm 3128--1/2"
Bộ khoảng cách diễu 19.1mm 3128-3/4"
Bộ khoảng cách diễu 3128--1/4
Bộ khoảng cách diễu 4.8mm 3128--3/16
Bộ khoảnh cách 25mm             
Cần gạt ruột ổ 2 kim Juki 3168 (226-13509)
Cụm đồng tiền máy 2 kim 3168 TQ-22689061
Khóa trụ kim 2 kim 3568 40028668
Khung trụ kim           
Lẫy trụ kim LH3500  22685200
Lo so bộ cắt kim JUKI 3568 22683809
Mặt nguyệt 2 kim1/4", 3/16" 11048; 111064       
Me thoi máy 2 kim 3128 22612402
Ổ máy 2 kim Juki LH-3168 HR12-15L Japan
Pis ton bom dau B3534 1 
Râu tôm phải Nhật - 22618805
Râu tôm Trái Nhật - 22618706
Tru kim  phải 22685358-3168(40026984)
Trụ kim máy 2 kim LH-3128 22606008         
Trụ kim trái máy 2 kim  LH-3168 LH-3568 (40026983) 22685150
Vít hãm răng cưa        
vít me thoi sau DL - 151029-0-01
vít me thoi Trước DL nhỏ - 151030-0-01
31- PT MÁY 2 KIM MH
Bạc dưới trụ kim 22906200
Bộ khoảng cách dieu 3/16"
Bộ khoảng cách dieu 5/16"
Bộ khoảng cách diễu MH-382 1/4"142064
Chắn kim ngoài máy 2 kim MH-382 B2312382000
Chắn kim phải B1315 380 000 
Chắn kim trong máy 2 kim MH-382 B2311382000
Dao cắt chỉ MH380 B1528380OAO
Đánh trùng chỉ cam lẹch tâm MH380 B2220481OAO
Giá bắt mỏ dưới phải 2 kim chỉ tết MH-380 B2006380OAO
Mỏ móc 2 kim juki MH-380 ( Trái )  B2031380000
Mỏ móc máy 2 kim ( phải ) Juki MH-380 B2030380000
32- PT MÁY 2 KIM CUỐN ỐNG MS1190
Bạc dưới trụ kim B1404  
Bạc trên trụ kim máy cuốn ống MS-1190 B1402019000   
Biên nâng chân vịt B2322019000
Bộ diễu Juki 1190 1/4 313202156
Bộ diễu khoảng cách 1190-3/16
Cam trụ mỏ cuốn ống 1190 B20060190A0
Cần đánh Trùng chỉ 12934055
Con trượt vuông móc chỉ 
Cữ cuốn ống 1/4" mỏng M             
Cữ cuốn ống 3/16"            
Chân vịt máy cuốn ống 1190-3/16" 129-27760
Chốt biên cầu răng cưa cuốn ống  B1608019000A
Chốt biên trụ kim B1209
Chốt cầu răng cưa B2116 191 OOB
Chốt vòng bi biên trụ kim B12090190A0
Dẫn chỉ 129-34402       
Dây xích nhựa 156XL
Doăng dầu hông máy cuốn ống 1190 12922506 
Gioăng dầu máy Juki MS-1190 (R0-0611801) Jap
Lô dưới trợ lực kéo vải MS-1190 Mau APFP 3022   
Mỏ móc máy cuốn ống phải 3/16" 12940508
Răng cưa máy cuốn ống Juki MS-1190 ( 3/16" ) 12932307
Ru lô bộ trợ lực kéo vải 
Ru lô trên bộ trợ lực MS-1190 P5515                 
Trục chính máy cuốn ống 1190 12924502
Trụ kim máy cuốn ống Juki (B1401019000)
Vòng bi trụ kim B1236125BAO   
MÁY VẮT SỔ
Bạc dưới trụ kim       
Biên cần chân vịt vắt sổ  MO-3900/3916 12253811
Biên giá mỏ dưới vắt sổ JUKI 12123360
Biên mỏ vắt sổ Juki 
Biên móc chỉ Trên   N 12122362
Biên trụ kim 3916 121-0 
Biên trụ kim 6700 13209853 (07550)
Biên trụ kim máy vắt sổ DURKOPP 8716  KF28
Bộ diễu v/s Juki 4.8mm 6716 FF6-411203155
Bộ diễu vắt sổ juki 6916-DE4 3.2mm BO411202155
Bộ diễu vắt sổ juki âm 3914-3614 411201(6716)
Bộ diễu vắt sổ juki MO 3916-DE4 3.2MM
Bộ diễu VS Juki 2.4mm âm MO 6914-BD6-BE6  411201155 
Dao trên vắt sổ hợp kim 11845609
Dao xén dưới            
Đáp chắn kim vắt sổ 11890100
Đáp chắn kim vắt sổ 11890308
Đũa bàn đạp hơi bộ hút chỉ A100-3
Giá mỏ dưới vắt sổ Juki MO-3900 - Biên móc chỉ dưới 12287306  
giá mỏ may vắt sổ Juki 12121554
Lọc dầu máy vắt sổ 3100345          
Mắt báo dầu máy vắt sổ MO-6716 13143300
Mặt nguyệt ( Tấm kim ) 3.2N R4508JODDOD
Mỏ dưới máy vắt sổ 6800 KL202
Mỏ dưới máy vắt sổ DURKOPP 770 12481800
Mỏ may máy vắt sổ 6800 KM203
Mỏ may máy vắt sổ DURKOPP 7700 12452600, 12482600
Mỏ may máy vắt sổ JUKI 12120705
Mỏ trên máy vắt sổ DURKOPP 770 12481008
Móc chỉ dưới JUKI 3916 11999307           
Moc chi tren 6916 11999 
Móc chỉ trên máy vắt sổ JUKI 11888104           
Tay biên trụ kim máy vắt sổ JUKI 12412508
Tay biên trụ móc máy vắt sổ DUKKKOP 12413209
Tru kim VS 122 80508    
Trục chính 40023235
Vít hãm kim máy vắt sổ SS8080310TP         
 MÁY 4 KIM KANSAI
Ăc biên KS-66-111              
Bơm dầu
Bo lo tren may KANSAIE  
Bộ dải chỉ trên 310081A 
Bộ dải chỉ trên máy yamato VC2603-148M 3100081A
Bộ dieu kan saie 1404  1412-21-1/8"
Bộ dieu kan saie 1404 1404-11P-1/8"
Bộ diễu Kansai 140415P-1/8'' (3.2ly)
Bộ diễu máy trần đè  5.5MM JUKI CS-125 261105155
Co giat chi 45133       
Dap chan kim 1404-19-41 
Giá đỡ kim
Gat chi may 11 kim      
Mỏ dưới viền YAMATO VS 2700 (3109300)
Mo moc KANSAI 1404-2.3  
Móc chỉ 19-431-3.2mm
Moc chi tran de 3109310
35- PT MÁY THÙA BẰNG
Bánh răng nhua bàn ép1790 40004289 
Biên số 8 trụ kim thùa bằng 1790 40004209
Bình dầu máy thùa Juki LBH-1790 (400-04164) Jap
Bộ cần giật chỉ máy thùa 1790 40080072  -40004178
Bộ đẩy sản phẩm thùa khuyếtgiả JUKI B1611180OBO
Cam máy thùa MBH 180 B303180OBO
Cần gạt ruột ổ máy thùa 1790 13727102
Con lăn bàn ép máy thùa 1790 13720503
Cuộn hút mô tơ dao chém 400 04382
Cụm dao
Chốt định vị dao chém máy thùa 1790 40141850
Dao cắt máy thùa khuyết giả Reece S4000 2000940000
Dao thùa  5/16           
Dao thùa 1/2            
Dao thùa 3/8            
Dao thua 7/16           
Dây xích kéo bàn ép thùa bằng LBH-1790 ( 40004199 )
Dây xích răng máy thùa khuyết giả Reece S4000 S5M60015
Dây xích thùa Juki LBH-1790 (137-10603) Jap
Dây xích trục chínhg máy thùa khuyết giả Reece S4000 1255502009
Dem cuon hut dao chem 40004384 
Đế bàn ép thùa juki-1790 B1552781001A
Động cơ ĐK cắt chỉ trên máy thùa 1790 40005374
Keo cat chi duoi tinh   
Kéo cắt chỉ dưới máy thùa LBH-1790 40004311
Kéo cắt chỉ trên máy thùa LBH-1790 40004255
Kéo cắt chỉ trên thùa LBH 781 - 1700 (B20017710AO) Jap
Kéo tĩnh máy JUKI MBH-180 B4001180000
Khung bàn ép máy thùa   LBH 1790
Bánh răng +thanh răng bộ dịch máy thùa tự động LBH1790
Bàn phím điều khiển LBH 1790
Mảng điều khiển máy thùa bằng LBH-1790 40000029
Mảng điều khiển nguồn máy thùa 1790 40003412 - 40118777
Mo dun cong suat PS21205
Mô tơ trục chính máy thùa LBH-1790 40028015=40004223=40005371
Mô tơ trục Y máy thùa LBH-1790 ( 40005372) Japan
Óc máy thùa LBH- 1790 40004170
Ổ máy thùa BH-781/782 B1808771OAC       
Ổ máy thùa JUKI LBH-1700-1790 13729066-04001010003        
Ôm trụ kim máy 1790-40004214
Pu li căng dây đai máy thùa LBH-1790 40004182
Sensor kéo cắt chỉ thùa 1791 40005380
Sensor nâng hạ bàn kẹp máy thùa 1790 40005379
Tay biên cắt chỉ thùa 1790 40004232
Tay cần giặt chỉ JUKILBH-1790 40083369
Thoi máy thùa 1700+1790-13729769 
Trụ kim thùa bằng 1790(400-04215)
Truc con lăn bàn ép 1790 40004286
Trục pu li bàn trượt máy thùa 1790 40004198
Vít hãm mặt nguyệt máy thùa LBH-1790 SM-1030400SP
Xi lanh kéo cắt chỉ dưới 2400500000
39 -MÁY THÙA TRÒN
Bien moc chi 140 2975   
Cam lệch tâm cần trụ kim 3200 32046054  (40039169)
Cụm giữ chỉ trên 32024499
Dan chi 32018806        
Dao chém máy thùa tròn DURKOPP 0580332030
Dao chém máy thùa tròn DURKOPP 580332000
Dao thùa tròn Juki MEB-3200 14041206
Dây đai mô tơ cụm móc thùa tròn 3200 5M295
Động cơ dao chém thùa tròn 3200 KM-0000003-00
Động cơ trục chính máy thùa 3200 KM-0000003-40
Gạt chẽ thùa tròn 3200 JAPAN 32040917
Gat chi phai 0557000611 
Gat chi trai 0558002035 
Gạt mù máy thùa tròn 3200 JAPAN 14031009
Kẹp chỉ  ngắn 32019002
Lò xo phải trụ mỏ thùa tròn 3200 32038705     
Lò xo trái trụ mỏ thùa tròn 3200 14032403     
Mặt nguyệt              
Mỏ chẽ thùa tròn DUKOPP 580 055700876K
Mỏ lỗ thùa tròn 3200 JAPAN 32040800
Mỏ lố thùa tròn DUKOPP 580 0557002872A
Mỏ mù nhọn thùa tròn DUKOPP 580 055700611
Mỏ mù thùa tròn 3200 JAPAN 14030803; 40015694
Mỏ mù thùa tròn DUKOPP 580 055700602A
Nhip kep chi duoi 320 1 
Píiston tông cắt chỉ kim PA16011525AO
Pít tông nâng hạ bàn đạp 0559141793
Sen sơ đẩy vải móc máy thùa Tròn MEB-3200 32077059
Sen sơ trụ kim máy thùa Tròn MEB-3202 32077653
Trụ kim thùa tròn MEB3200
Tay bien may thua tron  
Tay biên cụm móc thùa tròn 3200 14029755   
Thớt máy thùa tròn DURKOPP 0580332270 - 17mm
Thớt thùa tròn JUKI 3200 22mm 32062903 
Xi lanh PA 1001529-AO   
 MÁY ZICZAC
Bánh vít máy zic zac pegasus   
Cần gạt ruột ổ máy Zic Zắc LZ2280 23503402
Cần giật chỉ máy ZICZAC 2290 22506208 -
Cần giật chỉ máy ZICZAC PFAFF
Chân vịt 10mm N LZ2290
Dao động máy ziczac Paff 3844 9116717105
Dao động máy ZICZĂC 2290 22557557
Dao tĩnh máy ziczac Paff 3844 9116849815
Dao tĩnh máy ziczắc 2290 22557706
Dây đai máy ziczac PFAFF 9116758605
Dây đai trục ổ máy ZÍC ZẮC TS-270
Dây xích nhựa máy zích zắc 4570105XL
Dây xích trục chính máy ZÍC ZẮC LZ2280 22505705(225L)
Mặt nguyệt 10mm N
ổ máy DP2-57(2LP)
Ổ ziczắc Juki LZ -2290-7(225-25877) Jap
Răng cưa 10mm N
Thoi máy Zíc zắc LZ2290 điện tử 23537459                
Trục chính ZÍC ZẮC PFAFF
Trục vít máy zic zac pegasus   
42 - PT MÁY ĐÍNH CÚC
Bạc dưới -1800 146-06008
Bac tren 1800-14605901  
Bàn đẩy lắc máy đính cúc MB-1800 14606602, 40059861 
Biên con lăn gạt chỉ  B1230372000; 26003756   
Bộ hàm kẹp cúc nghiêng máy đính cúc LK-1903 14146054
Cam cắt chỉ máy ZUNSUN 18-901
Càng cặp cúc giữa   26025908   
Càng cặp cúc phải  B2557372OAO     
Càng cặp cúc phải LK-1903 (  14149058; 14148852 )
Càng cặp cúc trái B2555372OAO       
Càng cặp cúc Trái LK-1903 ( 14149057; 14148951 )
Càng gạt chỉ B1237      
Cuộn điện đánh chỉ MB1800    14146302
Chốt cần trụ kim đính cúc Juki MB-1800 14606404
Dao cat chi đông máy ZUNSUN  
Dao cat chi may ZUNSUN  
Dao động máy đính cúc JUKI B24063730A1
Dao tĩnh đính cúc JUKI B2410373001
Động cơ máy đính cúc 1800 M8903630000
Ê cu hãm càng cặp cúc giữa B2553372000 
Gạt chỉ AMB290 4020634
Gạt chỉ phụ B27033770A0  26013805
Giá bắt mỏ gạt chỉ ( Cặp cá ) 26013607
Keo cat chi dong S03627 
Keo cat chi tinh S03629 
Mảng điều khiển chính máy đính MB1800 M8601630AAO
Mảng điều khiển nguồn động cơ 40011382
Mặt nguyệt đính cúc JUKI-1903 MAZ156-01-00 
Mặt nguyệt đính cúc JUKI-1903 N 14149603
Mặt tấm kim MB377 B12413770A0
Móc chỉ 36-19
Móc chỉ chữ S B1239     
Mô tơ máy đính cúc 1800  M8901630000
Ôm cần trụ kim đính cúc 1800 26031906
Tay biên đính cúc MB 1800(146-06354)
Tay cuon dien danh chi  
Tấm kim đính cúc Juki MB-373 B2529373000 
Tấm vuông lắc hàm kep cúc Juki LK-1903  MAZ15502000/15602000
Tru kim máy đính MB1800    14606107        
Truc chinh-1800 1460350 
Vít 1/8 44 SS7080510     
Vít hãm hàm cặp cúc giữa SD0550301SP 
Vít hãm ke mở hàm cặp cúc V12300
Vit ham may  tĩnh ZUNSUN 18-9 
Xi lanh cặp cúc tự động 1 chiều
MÁY ĐÍNH CÚC TỰ ĐỘNG
Sensơ 16560             
Tay đưa cúc  4 lỗ 16557902
PLC điều khiển
Cao su xoay cúc 182-00501
Tay đưa cúc tự động 2 lỗ Weishi ADF-A/ASK-A(cao su 18200501)
MÁY ĐÍNH BỌ 1900 - 1903
Cần giật chỉ di bọ LK1900 400006529 
Mô tơ trục Y máy đính bọ LK1900ASS  40125208
Bạc dưới đính bọ Juki LK 1900 ASS (400-10442) Jap
Bạc trên trụ kim máy di bọ Juki LK 1900 ASS (400-10441) Jap
Bảng điều khiển Juki-1900 (M8612-590-AA0) Jap
Bảng nguồn máy di bọ Juki-1900 (M8601-590-AA0)
Bánh răng dẻ quạt biên di bọ 1900 40006561
Bàn ép vải phải 30mm
Bàn ép vải trái 30mm
Bộ đánh chỉ suốt  đính bọJ KI  26260000
Càng bắt tay gạt chỉ di bọ Juki LK-1900 ( 21022800A0 )
Cần bàn ép chân vịt máy di bọ 1900ASS 40039013
Cần giật chỉ B19012 
Cụm đồng tiền đính bọ 1900 26260000 ( B23022800A0 )
Cụm ổ chao ( hốc ổ ) máy di bọ LK-1900 14103006
Chao máy đính cúc Juki LK-1903 - 26204909 ( B1818280000 )           
Chân vịt di bọ juki LK1900 chữ D JZ16143
Chân vịt phải đính bọ Juki LK - 1900 (  13548508 )
Chân vịt trái đính bọ Juki LK - 1900 (  13548507 )
Dao động đính bọ Juki LK 1900 (B2421280-0A1) Jap
Dao tĩnh LK-1900 2424280001;(  Brother LK3-B438 S102101   ) 
Dẫn chỉ Tru kim N B1405280000
Động cơ di bọ 1900 B1230210D00 
Gạt chao đính bọ Juki LK-1900ASS 40011512
Kéo tĩnh DL B2424280000
Lo so ep chan vit 13518 
Mặt dê di bọ 1900 14116109
Mặt nguyệt Juki LK 1900- 1.6mm (B2426280000)
Me thoi 154339-0-01
Mô tơ trục X máy đính bọ LK-1900ASS 40029901
Mô tơ trục Y máy đính bọ 1900 14112403
Sensor máy đính 00057000A
Suốt chỉ        
Tấm màn hình trong máy di bọ LK-1900 M3002590000
Thoi máy B18289800AB                
Trụ kim đính bọ Juki LK-1900ASS - 40010573      
Trục chính máy đính bọ LK-1900 ASS 40010572
Vít hãm kéo động SD0500091TP
Vòng đệm dao đính bọ Juki LK-1850 B242328000C
MÁY THÊU
 Ổ máy chao đảo 50210140017 
 SENSOR cảm biến chỉ ỌJ2602300A23 
Búa giảm ồn 080210340S05
Cam cần giật chỉ 080220060011
Chân vịt máy thêu TAJIMA EF0613030000             
Đệm cao su trụ kim 3 lỗ 090430060000
Kéo động máy thêu TAJIMA 50320330000
Kéo tĩnh máy thêu TAJIMA 50320340013   
Thoi thêu Tajima (BC-DB2-NBL6) Jap
Tru kim FX06032000               
MÁY VẮT CỔ NỈ UNION
Chi tiết máy UNION 16-100 1353L (Ty thấm)
Khung ty thấm máy vắt cổ nỉ 41213
Ổ máy vắt cổ nỉ UNION 1040AL
Tay dải chỉ phải
Tay dải chỉ trái
MÁY BỔ TÚI
Dao xén trên 4602553, 40026155
84- PHỤ TÙNG MÁY TRA TAY 
Băng chịu nhiệt có keo dính
Biên răng cưa 541000425
Bộ cò giật chỉ 697 7000100
Con trượt vuông 0541000429
Chân vịt ngoài 6279220073
Dao dưới máy xén DURKOPP 0265002197
Dao động 0568350360      
Dao máy tra vòng nách DUKKOP 227683
Dao tĩnh 0568350370      
Day dai bo tui 184 XL   
Dây dưới máy tra tay DURKOPP 0568340570
Dây dưới máy tra tay DURKOPP 9130240050
Dây đai 45x558
Dây đai đột ngoài HT 322
Dây đai răng máy Tra tay T2.5*480 trục ổ
Dây đai răng Truc ổ máy Tra tay 225-3M 9130244201
Dây đai trục chính máy tra tay 9130244200
Dây đai trục chính máy tra tay có dao xén DURKOPP 0549000415A
Dây tra tay  máy DURKOPP 550-16 9130221052
Dây tra tay ngoài máy DURKOPP 9130240010
Dây tra tay trong 9130240400
Dây xích máy tra tay 9130240010 
Dây xích nhựa 9130240400
Dây xích tra tay máy Durkopp550-16-26     0568150150
Mặt nguyệt máy xén vòng nách 0697004971
Mô tơ trục kéo SP máy tra tay DUROPP 9800580011
Ô máy +thoi 0697004331
Ổ máy tra tay áo chính DURKOPP 0396150814
Ổ máy tra tay có dao xén DURKOPP 0697004331
Ổ máy tra tay DURKOPP 550-16 0271150034
Tay biên 0549000337
Tay biên cầu 0219006335
Thoi máy tra tay 697cđ 0249000369
Vít hãm dao máy xén DURKOPP 0211000256
Vít tay biên cầu 0219006336
MÁY BỔ TÚI 
Bộ nguồn AC220V-DC24V
Cam bien may bo tui 254 
Cảm biến 210072400
Công tắc bàn đạp 2500910
Dao góc 100/55 00915100
Dao giữa máy bổ túi  40026155             
Dao tâm 100/55 00868800
Dao tĩnh 10mm 246002402
Dây đai băng tời máy bổ túi DURKOPP BREE2E426
Đế ao tâm 100/58   01110700
Đế dao tâm 100/55 00743700
Đế dao tâm 100/55 00872600
Nẹp dao 100/58  01143400
Ổ máy bổ túi BEISLER 100/54/56 HR12-15LC
Ô máy bổ túi JuKi APW196
Tấm dán máy bổ túi JUKI APW-896 40039942
Tấm kim 100/58  01107500
Thanh cơi 100/55 00823600
Thanh cơi phải 100/55 00870700
Xi lanh cắt chỉ dưới 100/58 100023800
Xi lanh gắp nắp 100/55 100016100
Xi lanh nâng hạ bàn kẹp cơi DURKKOP 100/58 1000220
MÁY VẮT GẤU MAIER
Cụm biên vắt gấu MaIER 352  220304
Chắn kim máy vắt gấu Tresua + Tony TQ11563
Chắn kim vắt gấu YAMATO 0080358 
Chân vịt phải vắt gấu CM357 0081297
Chân vịt trái vắt gấu CM357 0081298
Đáp chắn kim vắt gấu TREASURE 11563
Ép vải vắt gấu TREASURE 4055CAS
Lò xo bàn ép máy vắt gấu TREA 40564093BA
Lò xo chắn kim vắt gấu TREA 4056
Lưỡi gà máy vắt gấu YAMATO 0081640
Mỏ móc máy vắt gấu MAIER 252111
Mỏ móc máy vắt gấu TREASURE 4039 
Móc chỉ máy vắt gấu YAMATO 80814-80413
Răng cưa máy vắt gấu TREA TQ10129
MÁY LẬP TRÌNH
Bạc dưới  máy lập trình SUNSTAR DA2002300
Bạc dưới trụ kim máy JUKI AMS 210 40077605
Bàn phím máy Sunstar 11001A5050(tấm dán màn hình)
Bảng điều khiển lập trình máy SUNSTAR BD00021208
Cụm hốc ổ Máy lập trình Nisho NAS-3020 SA3239001
Chao máy lập trình CSA8197001; 07S028S306H: 40014965
Chân vịt máy may nhãn Juki AMS - 210D B1601210D00
Dao động máy lập trình NISHO CSA6596001; SA3656001; SA6596001
Dao tĩnh máy lập trình SUNSTAR 10S045S306H
Gạt chao máy may nhãn SUNSTAR ( Càng cua ) 40014963
Kéo động máy may nhãn Sunstar - Juki AMS 210E B2421210000
Kéo tĩnh may may nhãn Sunstar - Juki AMS 210E
Màn hình máy lập trình Sunstar 1306EA-00471-02
Mặt màn hình máy chương trình 01346202
Mặt nguyệt máy lập trình NISHO 2.4mm CSA3336001
Mặt nguyệt máy may nhãn B242621000D
ỐP ổ máy lập trình JUKI AMS210 14103352
Sensor trục X máy lập trình 20S076S-306H
Suốt máy dán nhãn 
Thanh bi trục X máy AMS221NH3020
Thanh bi trục Y máy AMS221NH3020
Thanh trượt bàn kẹp trục X  vòng bi máy AMS221 40032209
Thanh trượt bàn kẹp trục Y  vòng bi máy AMS221 40089777
Thoi máy chương trình  B1828210DOA
Trụ kim máy lập trình AMS 210E  4006882
Trụ kim máy máy lập trình NISHO CSA4622001; SA3222001
TRục ổ máy chương trình PS000500
Vòng bi trục ổ BA000300
Xi lanh đế bàn kẹp máy lập trình SUNSTAR PPP-C000100 MXS12
MÁY VẮT VE
Bi bàn trượt dưới 50025
Bi bàn trượt trên 50026
Lưỡi thấm
Mỏ móc phải máy vắt ve TREASURE 11837
Mỏ móc trái máy vắt ve TREASURE 20328A
Mô tơ máy vắt ve Treasure 50012-1
Xilanh thấm vắt gấu TREASURE 30N1 (50129)
MÁY MAY ĐỘT
Bộ may đột MP200 23124456 1.6mm
Bộ may đột MP200 23124555 2mm
Bộ may đột MP200 23124852 3mm
Chan vit FB 1237-OA
Chan vịt MP200 23122658
Dải chỉ máy may đột MP-200  23138209
Đáp giữ kim
Mặt nguyệt máy may đột MP-200 23123102
Moc chi may dot JK23136  (23136005)
Răng cưa máy may đột MP-200 23122203
Trụ kim 231-25305
 MÁY XÉN
Dao duoi may xen ABLE HB90 ABL907-12MM
Dao duoi may xenHB90 K4 
Dao xen duoi K40-SIM916 
Dao xen tren K40-SIM906 
Mat nguyet ABL-911-12MM 
115 - PT MÁY ĐỘT NGANG
Con lăn cam cắt chỉ LX2-630   (MN60A0411)
Chân vịt LX2-630   MQ60A1105
Đầu dò máy MITSUBISHI ( K14MXCKE01PO
Động cơ+hộp điều  khiển MITSUBISHI XLG54420YXCG
Keo dong may dot MQ60B0 
Keo tinh dot ngang MN50 
Nhip giu chi MQ60A0192  
Ổ máy đột ngang LX620 MN50E0120
Thoi máy đột ngang Mitsubishi LX2-630 MN52E0120
Tru chân vịt LX2-630 MO60A2-262
Vít con lăn cắt chỉ LX2-630   M9065002
truottrai
truotphai
Skype: thuanphamvanpro Email: thuanvietditc@gmail.com
^ Về đầu trang
rolex replica watches
 
 
 
 
 
Thiết kế website