Giỏ hàng
Hỗ trợ trực tuyến
Tư vấn trực tuyến
Mr. Thuần
skype
0988240839
Tư vấn trực tuyến
Ms. Hồng (Kinh doanh vải)
skype
0346961111
Tư vấn trực tuyến
Kỹ thuật
skype
0833213456
Sản phẩm bán chạy
Đối tác
Thống kê truy cập
Phụ tùng máy may công nghiệp

Chúng tôi cung cấp các loại phụ tùng cho ngành may công nghiệp, danh mục theo chi tiết sau:

1. Kim máy các loại Organ, Schmetz:

10.000

stt Ký hiệu kim Số lượng đáp ứng - max 10.000 pcs/ order
1 DBx1, DPx5   
2 DBx1 KN
3 DCx1  
4 DCx1 KN  
5 DOx5, DOx558  
6 DPx17  
7 DVx43  
8 LWx5T, LWx6T  
9 MTx190 tv x 7 , tvx64  
10 TQx1  
11 cp x 12   
12 cp x 1  
13 dpn x 1032  
14 SM x 332EXTLG  
15 TQx7  
16 UOx113 GS  
17 UYx128 GAS  
18 29 BA , 29bb  
19 29 BD  
20 780C  

2. Phụ tùng các loại máy may công nghiệp:

PT MÁY 1 KIM
Bạc biên G01094
Bạc dưới trụ kim
Bạc trên trụ kim 22906101
Bạc trục tay lại mũi DURKOP 11009800
Bàn chân vit B3026490B00      
Bấc dầu Truc o P1x10 11015906
Bàn máy 1 kim           
Biên cầu răng cưa  paff 3801  91-170319-15
Biên cầu răng cưa  paff 3801  91-170315-15
Vòng bi cầu răng cưa sau
Cầu răng cưa  paff 3801  91-170314-12
Biên cầu răng cưa  paff 3801  91-170318-12
Biên cầu răng cưa  tự động 11037355(22940753)
Biên trụ kim 11005204   
Bộ biên đẩy cầu răng cưa 8700-BO140100
Bộ cọc chỉ 2 đĩa máy 1 kim
Bộ đánh chỉ  11077567           
Bộ lò xo tai hồng tăng động cơ
Bộ may dưỡng K-1
Bơm dầu máy 1 kim chỉ tết JUKI MH-481 B35015550A0
Bơm dầu máy 1 kim JUKI 22923056 ; 11020054               
Bu lông nén trụ chân vịt 
Càng giữ chỉ suốt 42652      
Càng giữ chỉ suốt SS900 23624257 
Cao su chữ T bơm dầu    
Cần gạt ruột ổ máy 1 kim cắt chỉ - Đòn gánh ổ 11038809
Cần giữ dao động 110 40 953
Cầu răng cưa DDL5550110-1251 
Cò giật chỉ 312801200   11039062
Cọc đỡ đầu máy    41400TN       
Con lăn đ/c chân vịt 11217213
Cụm đánh trùng chỉ MH481 D2210481DAO
Cụm đồng tiền chính   
Cụm đồng tiền kẹp chỉ phụ máy 1 kim 22945463
Cụm giá dao DLM-5200N B41035220A0
Cuộn hút cắt chỉ 1 kim DURKOPP 051GR6275V6
Cuộn hút lại mũi 1 kim 8700-7 40085585
Chan vit1 kim 5490N-7 B1524491BOO
Chân máy may CN 
Chân vịt  91-04923-25
Chân vịt bánh xe may dưỡng (K1-F) ĐL
Chốt biên cầu răng cưa 11037207
Dao xén máy 2 tầng PAFF 3822  91-26511805
Dao xén trên DLM5200 ( B4121522 ) 00H 
Dẫn chỉ  110-18603
Dẫn chỉ mặt rông 110-18504Pat
Dẫn chỉ trụ kim 11005303        
Dây đai máy đột GL781 HTD 267-3M
Dây kéo cắt chỉ máy 1 kim DDL-8700-7 JZ-22118
Dây xich Truc chính 322L*19
Dù gạt gối 1 kim Juki DDL -5550 nhựa (11024304)
Đầu dò kim máy 8700 22937965
Đĩa Puly hộp điện tử EC10 MTSE8021022
Đòn gánh ổ              
Đồng tiền kẹp chỉ       N 22945802
Đồng tiền tống chỉ      
Ê cu đồng tiền đánh chỉ máy 1 kim 100136001
Ê cu đồng tiền phụ 22925703
Gat chi may dot HA751-1 +ha751-12-02
Giá bắt trục dao may xén DLM-5200N (nhật) 11332202
IC 78M12
IC L298N
IC PC922   - MC 3842             
Kéo cắt chỉ động 11040052
Kéo cắt chỉ tĩnh máy 1 kim 2406555 DOH; 11409604
Kéo động máy 1 kim BROTHER 
Kéo tĩnh máy 1 kim BROTHER (S02637-0-01)
Lò xo đồng tiền N B3129-012-AOO
Lò xo nén đồng tiền kẹp chỉ phụ 22945505
Lò xo nén trụ chân vịt     
Máng chặn vật liệu DLM 5220 (1/4-5/16)11347101 46905
Mảng điều khiển máy DURKOPP 2VP20103212
Mảng nguồn máy 1 kim DURKOPP HSVPS122017- 2VPMD103202
Mặt nguyệt - tấm kim máy 1 kim xén 5200-1/8" B1190522S00
Mặt nguyệt ( Tấm kim ) may dưỡng K1-F
Mặt nguyệt ( Tấm kim ) may xén DLM-5220 -1/4"  B119052000 U00
Mặt nguyệt hàng mỏng E14; E16            
Mặt nguyệt máy 5490N-7 B1109490S00
Mặt số ( Núm ) điều chỉnh thưa mau mũi chỉ 22911903
Mặt vuông               
Móc chỉ dưới  GL-781 HA7 
Móc chỉ trên HA754-09   
Núm báo dầu D3530555000
Núm điều chỉnh mau thưa mũi chỉ máy đột 1 kim
Nhíp dẫn chỉ ( Nhíp giữ kéo ) 1 kim 11040201
Ổ máy 1 kim tự động 1141355 ; 11038650
Ổ máy 1 kim thường  B1830127004 (Japan )
Ống dầu hồi 22924153
Phớt dầu 1 kim trục chính 11002508
Phớt dầu trục ổ      
Răng cưa 1 kim hàng mỏng E 12; E14    272153        
Răng cưa B1613450AAO  
Răng cưa máy 5490-7
Răng cưa may dưỡng K1-F
Răng cưa máy may 1 kim 4 cầu E16; E18 149057
Răng cưa máy may xén DLM-5200 -1/8" B1613552NOOA
Răng cưa may xén 1 kim DLM-5200/5220 ( 1/4" - 3/8" ) B1613522 W00
Râu tôm máy 1 kim 3128012000
Ru lô bộ trợ lực kéo vải máy 1 kim P2515 Raicing
SENSOR bàn đạp JUKI SC-920 40087159
Suốt 1 kim nhôm phẳng sẻ rãnh (270010A)
Tay bắt càng giữ chỉ suốt 11042504
Tay nâng chân vịt nhựa 1 kim 110-71800; 22907802
Tấm kim ( mặt nguyệt ) may xén Juki DLM-5200/5220 ( 3/16" ) B1190522 T00
Ty nén trụ chân vịt B15 
Thoi 1 kim tự động có lẫy 01003020005
Trụ chân vịt     
Trụ đồng tiền B31155520 
Trụ kim máy 1 kim 22906002;                
Vít bắt cữ              
Vít đòn gánh ổ SS611101 
Vít hãm  Răng cưa SS-4080620-TP
Vít hãm chân vịt máy 1 kim SS7091110TP; SS7080510TP      
Vít hãm nhíp đánh chỉ    
Vit ham keo dong110-404 
Vít hãm kim máy may 1 kim Juki SS7080510TP      
Vít hãm mặt nguyệt 1 kim SS2110920TP         
Vít hãm me sau to máy 1 kim  183390001   
Vít hãm me thoi         
Vòng bi co chi          
Vòng đệm đánh chỉ máy DURKOPP 251 251GR6261
MÁY 2 KIM
Bạc răng trục ổ 10112001
Bàn máy 2 kim BANH2121
Bánh răng ổ lớn B1816512OAO
Bộ diễu 2 kim cố định LH-3128 1-1/4'' (31.8mm) 2K111318155
Bộ diễu 2 kim cơ động Juki LH- 3168--1/8" 3,2mm 2K121032156
Bộ khoảng cách diễu 12mm 3128--1/2"
Bộ khoảng cách diễu 19.1mm 3128-3/4"
Bộ khoảng cách diễu 3128--1/4
Bộ khoảng cách diễu 4.8mm 3128--3/16
Bộ khoảnh cách 25mm             
Cần gạt ruột ổ 2 kim Juki 3168 (226-13509)
Cụm đồng tiền máy 2 kim 3168 TQ-22689061
Khóa trụ kim 2 kim 3568 40028668
Khung trụ kim           
Lẫy trụ kim LH3500  22685200
Lo so bộ cắt kim JUKI 3568 22683809
Mặt nguyệt 2 kim1/4", 3/16" 11048; 111064       
Me thoi máy 2 kim 3128 22612402
Ổ máy 2 kim Juki LH-3168 HR12-15L Japan
Pis ton bom dau B3534 1 
Râu tôm phải Nhật - 22618805
Râu tôm Trái Nhật - 22618706
Tru kim  phải 22685358-3168(40026984)
Trụ kim máy 2 kim LH-3128 22606008         
Trụ kim trái máy 2 kim  LH-3168 LH-3568 (40026983) 22685150
Vít hãm răng cưa        
vít me thoi sau DL - 151029-0-01
vít me thoi Trước DL nhỏ - 151030-0-01
31- PT MÁY 2 KIM MH
Bạc dưới trụ kim 22906200
Bộ khoảng cách dieu 3/16"
Bộ khoảng cách dieu 5/16"
Bộ khoảng cách diễu MH-382 1/4"142064
Chắn kim ngoài máy 2 kim MH-382 B2312382000
Chắn kim phải B1315 380 000 
Chắn kim trong máy 2 kim MH-382 B2311382000
Dao cắt chỉ MH380 B1528380OAO
Đánh trùng chỉ cam lẹch tâm MH380 B2220481OAO
Giá bắt mỏ dưới phải 2 kim chỉ tết MH-380 B2006380OAO
Mỏ móc 2 kim juki MH-380 ( Trái )  B2031380000
Mỏ móc máy 2 kim ( phải ) Juki MH-380 B2030380000
32- PT MÁY 2 KIM CUỐN ỐNG MS1190
Bạc dưới trụ kim B1404  
Bạc trên trụ kim máy cuốn ống MS-1190 B1402019000   
Biên nâng chân vịt B2322019000
Bộ diễu Juki 1190 1/4 313202156
Bộ diễu khoảng cách 1190-3/16
Cam trụ mỏ cuốn ống 1190 B20060190A0
Cần đánh Trùng chỉ 12934055
Con trượt vuông móc chỉ 
Cữ cuốn ống 1/4" mỏng M             
Cữ cuốn ống 3/16"            
Chân vịt máy cuốn ống 1190-3/16" 129-27760
Chốt biên cầu răng cưa cuốn ống  B1608019000A
Chốt biên trụ kim B1209
Chốt cầu răng cưa B2116 191 OOB
Chốt vòng bi biên trụ kim B12090190A0
Dẫn chỉ 129-34402       
Dây xích nhựa 156XL
Doăng dầu hông máy cuốn ống 1190 12922506 
Gioăng dầu máy Juki MS-1190 (R0-0611801) Jap
Lô dưới trợ lực kéo vải MS-1190 Mau APFP 3022   
Mỏ móc máy cuốn ống phải 3/16" 12940508
Răng cưa máy cuốn ống Juki MS-1190 ( 3/16" ) 12932307
Ru lô bộ trợ lực kéo vải 
Ru lô trên bộ trợ lực MS-1190 P5515                 
Trục chính máy cuốn ống 1190 12924502
Trụ kim máy cuốn ống Juki (B1401019000)
Vòng bi trụ kim B1236125BAO   
MÁY VẮT SỔ
Bạc dưới trụ kim       
Biên cần chân vịt vắt sổ  MO-3900/3916 12253811
Biên giá mỏ dưới vắt sổ JUKI 12123360
Biên mỏ vắt sổ Juki 
Biên móc chỉ Trên   N 12122362
Biên trụ kim 3916 121-0 
Biên trụ kim 6700 13209853 (07550)
Biên trụ kim máy vắt sổ DURKOPP 8716  KF28
Bộ diễu v/s Juki 4.8mm 6716 FF6-411203155
Bộ diễu vắt sổ juki 6916-DE4 3.2mm BO411202155
Bộ diễu vắt sổ juki âm 3914-3614 411201(6716)
Bộ diễu vắt sổ juki MO 3916-DE4 3.2MM
Bộ diễu VS Juki 2.4mm âm MO 6914-BD6-BE6  411201155 
Dao trên vắt sổ hợp kim 11845609
Dao xén dưới            
Đáp chắn kim vắt sổ 11890100
Đáp chắn kim vắt sổ 11890308
Đũa bàn đạp hơi bộ hút chỉ A100-3
Giá mỏ dưới vắt sổ Juki MO-3900 - Biên móc chỉ dưới 12287306  
giá mỏ may vắt sổ Juki 12121554
Lọc dầu máy vắt sổ 3100345          
Mắt báo dầu máy vắt sổ MO-6716 13143300
Mặt nguyệt ( Tấm kim ) 3.2N R4508JODDOD
Mỏ dưới máy vắt sổ 6800 KL202
Mỏ dưới máy vắt sổ DURKOPP 770 12481800
Mỏ may máy vắt sổ 6800 KM203
Mỏ may máy vắt sổ DURKOPP 7700 12452600, 12482600
Mỏ may máy vắt sổ JUKI 12120705
Mỏ trên máy vắt sổ DURKOPP 770 12481008
Móc chỉ dưới JUKI 3916 11999307           
Moc chi tren 6916 11999 
Móc chỉ trên máy vắt sổ JUKI 11888104           
Tay biên trụ kim máy vắt sổ JUKI 12412508
Tay biên trụ móc máy vắt sổ DUKKKOP 12413209
Tru kim VS 122 80508    
Trục chính 40023235
Vít hãm kim máy vắt sổ SS8080310TP         
 MÁY 4 KIM KANSAI
Ăc biên KS-66-111              
Bơm dầu
Bo lo tren may KANSAIE  
Bộ dải chỉ trên 310081A 
Bộ dải chỉ trên máy yamato VC2603-148M 3100081A
Bộ dieu kan saie 1404  1412-21-1/8"
Bộ dieu kan saie 1404 1404-11P-1/8"
Bộ diễu Kansai 140415P-1/8'' (3.2ly)
Bộ diễu máy trần đè  5.5MM JUKI CS-125 261105155
Co giat chi 45133       
Dap chan kim 1404-19-41 
Giá đỡ kim
Gat chi may 11 kim      
Mỏ dưới viền YAMATO VS 2700 (3109300)
Mo moc KANSAI 1404-2.3  
Móc chỉ 19-431-3.2mm
Moc chi tran de 3109310
35- PT MÁY THÙA BẰNG
Bánh răng nhua bàn ép1790 40004289 
Biên số 8 trụ kim thùa bằng 1790 40004209
Bình dầu máy thùa Juki LBH-1790 (400-04164) Jap
Bộ cần giật chỉ máy thùa 1790 40080072  -40004178
Bộ đẩy sản phẩm thùa khuyếtgiả JUKI B1611180OBO
Cam máy thùa MBH 180 B303180OBO
Cần gạt ruột ổ máy thùa 1790 13727102
Con lăn bàn ép máy thùa 1790 13720503
Cuộn hút mô tơ dao chém 400 04382
Cụm dao
Chốt định vị dao chém máy thùa 1790 40141850
Dao cắt máy thùa khuyết giả Reece S4000 2000940000
Dao thùa  5/16           
Dao thùa 1/2            
Dao thùa 3/8            
Dao thua 7/16           
Dây xích kéo bàn ép thùa bằng LBH-1790 ( 40004199 )
Dây xích răng máy thùa khuyết giả Reece S4000 S5M60015
Dây xích thùa Juki LBH-1790 (137-10603) Jap
Dây xích trục chínhg máy thùa khuyết giả Reece S4000 1255502009
Dem cuon hut dao chem 40004384 
Đế bàn ép thùa juki-1790 B1552781001A
Động cơ ĐK cắt chỉ trên máy thùa 1790 40005374
Keo cat chi duoi tinh   
Kéo cắt chỉ dưới máy thùa LBH-1790 40004311
Kéo cắt chỉ trên máy thùa LBH-1790 40004255
Kéo cắt chỉ trên thùa LBH 781 - 1700 (B20017710AO) Jap
Kéo tĩnh máy JUKI MBH-180 B4001180000
Khung bàn ép máy thùa   LBH 1790
Bánh răng +thanh răng bộ dịch máy thùa tự động LBH1790
Bàn phím điều khiển LBH 1790
Mảng điều khiển máy thùa bằng LBH-1790 40000029
Mảng điều khiển nguồn máy thùa 1790 40003412 - 40118777
Mo dun cong suat PS21205
Mô tơ trục chính máy thùa LBH-1790 40028015=40004223=40005371
Mô tơ trục Y máy thùa LBH-1790 ( 40005372) Japan
Óc máy thùa LBH- 1790 40004170
Ổ máy thùa BH-781/782 B1808771OAC       
Ổ máy thùa JUKI LBH-1700-1790 13729066-04001010003        
Ôm trụ kim máy 1790-40004214
Pu li căng dây đai máy thùa LBH-1790 40004182
Sensor kéo cắt chỉ thùa 1791 40005380
Sensor nâng hạ bàn kẹp máy thùa 1790 40005379
Tay biên cắt chỉ thùa 1790 40004232
Tay cần giặt chỉ JUKILBH-1790 40083369
Thoi máy thùa 1700+1790-13729769 
Trụ kim thùa bằng 1790(400-04215)
Truc con lăn bàn ép 1790 40004286
Trục pu li bàn trượt máy thùa 1790 40004198
Vít hãm mặt nguyệt máy thùa LBH-1790 SM-1030400SP
Xi lanh kéo cắt chỉ dưới 2400500000
39 -MÁY THÙA TRÒN
Bien moc chi 140 2975   
Cam lệch tâm cần trụ kim 3200 32046054  (40039169)
Cụm giữ chỉ trên 32024499
Dan chi 32018806        
Dao chém máy thùa tròn DURKOPP 0580332030
Dao chém máy thùa tròn DURKOPP 580332000
Dao thùa tròn Juki MEB-3200 14041206
Dây đai mô tơ cụm móc thùa tròn 3200 5M295
Động cơ dao chém thùa tròn 3200 KM-0000003-00
Động cơ trục chính máy thùa 3200 KM-0000003-40
Gạt chẽ thùa tròn 3200 JAPAN 32040917
Gat chi phai 0557000611 
Gat chi trai 0558002035 
Gạt mù máy thùa tròn 3200 JAPAN 14031009
Kẹp chỉ  ngắn 32019002
Lò xo phải trụ mỏ thùa tròn 3200 32038705     
Lò xo trái trụ mỏ thùa tròn 3200 14032403     
Mặt nguyệt              
Mỏ chẽ thùa tròn DUKOPP 580 055700876K
Mỏ lỗ thùa tròn 3200 JAPAN 32040800
Mỏ lố thùa tròn DUKOPP 580 0557002872A
Mỏ mù nhọn thùa tròn DUKOPP 580 055700611
Mỏ mù thùa tròn 3200 JAPAN 14030803; 40015694
Mỏ mù thùa tròn DUKOPP 580 055700602A
Nhip kep chi duoi 320 1 
Píiston tông cắt chỉ kim PA16011525AO
Pít tông nâng hạ bàn đạp 0559141793
Sen sơ đẩy vải móc máy thùa Tròn MEB-3200 32077059
Sen sơ trụ kim máy thùa Tròn MEB-3202 32077653
Trụ kim thùa tròn MEB3200
Tay bien may thua tron  
Tay biên cụm móc thùa tròn 3200 14029755